GÓI NGOẠI THÀNH
Gói internet gia đình
| Gói | Internet | Tích hợp | Không Mesh | +1 Wifi Mesh 6 |
|---|---|---|---|---|
| HOME 1 | 300Mbps | Family Safe / GreenNet | 190.000 | 220.000 |
| HOME 2 | 500Mbps | 240.000 | 270.000 | |
| HOME 3 | 1Gbps | 280.000 | 310.000 | |
| HOMETV 1 | 300Mbps | MyTV (App) / Family Safe / GreenNet | 210.000 | 240.000 |
| HOMETV 2 | 500Mbps | 260.000 | 290.000 | |
| HOMETV 3 | ~1Gbps* | 300.000 | 330.000 | |
| HOMETV VIP 1 | 300Mbps | MyTV VIP (App) / Family Safe / GreenNet | 240.000 | 270.000 |
| HOMETV VIP 2 | 500Mbps | 290.000 | 320.000 | |
| HOMETV VIP 3 | ~1Gbps* | – | 360.000 | |
| HOME CAM 1 | 300Mbps | 01 Camera Indoor + Cloud (7 ngày) | – | 250.000 |
| HOME CAM 2 | 500Mbps | – | 310.000 | |
| HOME CAM 3 | ~1Gbps* | – | 350.000 | |
| HOME CAM MẮT | 300Mbps | MyTV TS1/S2 (App) | 220.000 | – |
| HOME CAM SÀNH | 300Mbps | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | – | 235.000 |
Gói internet + di động
| Gói | Internet | Tích hợp | Di động | Giá gói (đ/tháng, có VAT) |
|---|---|---|---|---|
| HOME SANH 2 | 300Mbps | – |
3GB/ngày 1.500p nội mạng + 89p ngoại mạng/tháng |
249.000 |
| HOME SANH 4 | 500Mbps | 01 Wifi Mesh 5/6 |
3GB/ngày Miễn phí thoại nội nhóm (tối đa 6 thành viên) |
359.000 |
| HOME ĐỈNH | 500Mbps | MyTV (App) |
2GB/ngày 1.000p nội mạng + 50p ngoại mạng/tháng Miễn phí thoại nội nhóm (tối đa 4 thành viên) |
369.000 |
| HOME ĐỈNH 3 | ~1Gbps* | MyTV (App) + Wifi Mesh 5/6 |
2GB/ngày 1.000p nội mạng + 50p ngoại mạng/tháng Miễn phí thoại nội nhóm (tối đa 4 thành viên) |
399.000 |
*Tốc độ từ 500Mbps đến 1Gbps
Phí hòa mạng: 300.000đ/lần (đã bao gồm VAT)
